Cấu trúc chi phí EOR tại Việt Nam gồm những gì?
Phần lớn báo giá EOR tại Việt Nam gồm 2 nhóm: chi phí cố định (phí dịch vụ) và chi phí biến đổi (theo lương, số lượng nhân sự).
- Phí dịch vụ EOR — thường tính theo đầu người/tháng hoặc theo phần trăm quỹ lương (5-12% tùy đơn vị và quy mô).
- Lương gộp, phụ cấp — theo thỏa thuận giữa doanh nghiệp và người lao động.
- BHXH – BHYT – BHTN — phần doanh nghiệp đóng theo quy định hiện hành, tính trên lương đóng bảo hiểm.
- Thuế TNCN — khấu trừ lũy tiến theo thu nhập từng cá nhân.
- Chi phí phát sinh — làm giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú cho chuyên gia nước ngoài (nếu có), thường báo giá riêng.
Mức phí dịch vụ tham khảo theo quy mô
| Quy mô nhân sự | Mức phí dịch vụ phổ biến |
|---|---|
| 1-10 người | Cao hơn theo đầu người do chi phí cố định chia ít |
| 11-50 người | Mức phí trung bình, phổ biến nhất thị trường |
| Trên 50 người | Có thể đàm phán mức phí ưu đãi theo hợp đồng dài hạn |
Lưu ý: đây là khung tham khảo chung của thị trường, không phải báo giá cố định — mức phí thực tế phụ thuộc vị trí công việc, tỉnh/thành hoạt động và độ phức tạp hồ sơ (có chuyên gia nước ngoài hay không).
Vì sao không nên chỉ nhìn vào phí dịch vụ thấp nhất?
Một số đơn vị chào phí dịch vụ rất thấp nhưng không minh bạch về cách tính BHXH, hoặc chậm trễ khấu trừ - nộp thuế TNCN, gây rủi ro truy thu cho doanh nghiệp về sau. Khi so sánh báo giá EOR, nên yêu cầu đối tác nêu rõ từng khoản mục, không gộp chung một con số duy nhất.
Câu hỏi thường gặp
EOR pricing có tính theo hợp đồng dài hạn không? Có. Nhiều đơn vị áp dụng chiết khấu khi ký hợp đồng từ 12 tháng trở lên hoặc số lượng nhân sự lớn.
Có phát sinh chi phí ẩn nào không? Nếu chọn đối tác uy tín, báo giá EOR minh bạch sẽ liệt kê đầy đủ; doanh nghiệp nên yêu cầu bảng chi tiết trước khi ký để tránh phát sinh ngoài dự kiến.
Làm sao nhận báo giá chính xác cho trường hợp cụ thể? Gửi vị trí công việc, mức lương dự kiến và số lượng nhân sự qua trang liên hệ hoặc hotline 0901 557 456, Nhân Kiệt phản hồi báo giá chi tiết trong 24 giờ làm việc.